Implementation & Operations
Deployment model, Observability stack, Maintenance plan
4 Phương án Triển khai
| Phương án | Timeline | Chi phí | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| In-House | 5 năm | $4-12M | Cao |
| Partner Consortium | 30 tháng | $3-7M | TB-Cao |
| Vendor RaaS | 18 tháng | $1.5-4M | TB |
| Hybrid Phased | 48 tháng | $2.6-5.2M | Thấp |
Khuyến nghị: Hybrid Phased — bắt đầu RaaS, insource dần. TCO thấp hơn RaaS thuần 28-38%. Tư duy: "Start vendor, end in-house" (BCG).
SLA theo Giai đoạn
| Metric | POC | Pilot | Scale |
|---|---|---|---|
| Uptime | 90% | 95% | 99.5% |
| P1 Response | 8h | 4h | 1h |
| MTBF | — | >720h | >2,000h |
| NLP Accuracy | 70% | 85% | 92% |
Mô hình Hỗ trợ 3 Tầng
L1
Branch Staff
Restart, sạc, vệ sinh, e-stop. Response ngay lập tức.
L2
IT Operations (MSB)
SW config, NLP tuning, remote monitoring. Response 15 phút.
L3
Vendor Support
HW repair, firmware, deep debug. Response <4h (P1).
Observability Stack
| Monitoring | Prometheus + Grafana (real-time) |
| Alerting | Pin <10%, WiFi loss >5min, NLP fail >5x |
| Reporting | Daily summary + Weekly KPI + Monthly analytics |
Bảo trì Định kỳ
| Hàng ngày | 15-20 phút: vệ sinh + kiểm tra cơ bản (L1) |
| Hàng tuần | 30-45 phút: kiểm tra kỹ thuật + backup (L2) |
| Hàng quý | 4-8 giờ: bảo trì toàn diện (L3 Vendor) |